Phép dịch "mlask" thành Tiếng Việt

tắc lưỡi, tặc lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "mlask" thành Tiếng Việt.

mlask noun masculine ngữ pháp

odgłos przy jedzeniu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tắc lưỡi

  • tặc lưỡi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mlask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mlask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch