Phép dịch "mitochondrium" thành Tiếng Việt
ti thể, ty thể, Ti thể là các bản dịch hàng đầu của "mitochondrium" thành Tiếng Việt.
mitochondrium
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
biol. organellum odpowiadające za oddychanie komórkowe;
-
ti thể
nounStrona zielona - fizyczna, to tylko 1,5% przyrostu importu białek do twoich mitochondriów.
Phần màu xanh lá, là phần thể chất, sẽ chỉ có hơn 1.5% trong protein ti thể của anh hấp thụ được.
-
ty thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mitochondrium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mitochondrium
-
Ti thể
Strona zielona - fizyczna, to tylko 1,5% przyrostu importu białek do twoich mitochondriów.
Phần màu xanh lá, là phần thể chất, sẽ chỉ có hơn 1.5% trong protein ti thể của anh hấp thụ được.
Thêm ví dụ
Thêm