Phép dịch "mikrogram" thành Tiếng Việt
micrôgam là bản dịch của "mikrogram" thành Tiếng Việt.
mikrogram
noun
masculine
pochodna jednostka masy w układzie SI, symbol µg, równa jednej milionowej grama (0,000001 g)
-
micrôgam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mikrogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm