Phép dịch "mikrometr" thành Tiếng Việt

micrômet, micrômét là các bản dịch hàng đầu của "mikrometr" thành Tiếng Việt.

mikrometr noun masculine ngữ pháp

metrol. jednostka długości równa milionowej części metra; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • micrômet

    noun
  • micrômét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mikrometr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mikrometr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch