Phép dịch "mat" thành Tiếng Việt

Chiếu là bản dịch của "mat" thành Tiếng Việt.

mat noun masculine ngữ pháp

wojsk. podoficer marynarki, odpowiednik kaprala w wojskach lądowych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chiếu

    sytuacja w szachach

    Większość kobiet zajmuje się rękodziełem — wyrobem koszy, tkaniny tapa oraz mat.

    Phần đông phụ nữ làm nghề thủ công—đan giỏ, dệt vải tapa và làm chiếu đệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mat

Mat (rzeka)

+ Thêm

"Mat" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mat"

Thêm

Bản dịch "mat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch