Phép dịch "maszynka" thành Tiếng Việt

máy là bản dịch của "maszynka" thành Tiếng Việt.

maszynka Noun noun feminine ngữ pháp

zdrobn. od: maszyna [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • máy

    noun

    Razem nakarmimy tę maszynkę.

    Thầy với mày phải cho cái máy này ăn no vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maszynka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "maszynka"

Thêm

Bản dịch "maszynka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch