Phép dịch "makro" thành Tiếng Việt

macro là bản dịch của "makro" thành Tiếng Việt.

makro noun neuter ngữ pháp

inform. zestaw poleceń przeznaczonych do wykonania przez określoną aplikację, rodzaj niesamodzielnego programu komputerowego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • macro

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " makro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "makro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "makro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch