Phép dịch "maksyma" thành Tiếng Việt
châm ngôn là bản dịch của "maksyma" thành Tiếng Việt.
maksyma
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
książk. myśl zwięźle wyrażona, zawierająca jakąś zasadę postępowania [..]
-
châm ngôn
Maksyma „Poznaj samego siebie”
Câu châm ngôn, 'Hãy biết mình'
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maksyma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm