Phép dịch "magnes" thành Tiếng Việt

nam châm, Nam châm là các bản dịch hàng đầu của "magnes" thành Tiếng Việt.

magnes noun masculine ngữ pháp

przedmiot mający zdolność przyciągania niektórych przedmiotów (zrobionych z żelaza i jego stopów); [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nam châm

    noun

    To tak jak z magnesem leżącym przy kompasie.

    Giống như đặt nam châm gần la bàn vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magnes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Magnes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nam châm

    Magnes działa na bestię, jeśli jest blisko niej.

    Nam châm chỉ hiệu nghiệm khi tới gần con quái.

Hình ảnh có "magnes"

Các cụm từ tương tự như "magnes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "magnes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch