Phép dịch "macierz" thành Tiếng Việt

quê, ma trận, quê hương là các bản dịch hàng đầu của "macierz" thành Tiếng Việt.

macierz noun feminine ngữ pháp

mat. prostokątna tablica wielkości należących do pewnego ciała K lub pierścienia; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quê

    noun
  • ma trận

    inną macierz wypłat, nazywaną Grą Pewną, mogli by kontynuować.

    thành một ma trận thưởng phạt khác tên là trò chơi cam đoan, họ có thể tiến hành.

  • quê hương

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tổ quốc
    • mẹ
    • 祖國
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macierz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Macierz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ma trận

    Niestety, nie mogę ci powiedzieć... czym jest Macierz.

    Thật không may, không ai có thể... biết Ma Trận là gì.

Các cụm từ tương tự như "macierz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "macierz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch