Phép dịch "macica" thành Tiếng Việt

tử cung, 子宮, Tử cung là các bản dịch hàng đầu của "macica" thành Tiếng Việt.

macica noun feminine ngữ pháp

anat. narząd kręgowców, w którym rozwija się embrion; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tử cung

    noun

    Ból mogła spowodować szczątkowa macica w jamie brzusznej.

    Cơn đau có thể là do có tử cung ẩn trong bụng thằng bé.

  • 子宮

  • Tử cung

    Ból mogła spowodować szczątkowa macica w jamie brzusznej.

    Cơn đau có thể là do có tử cung ẩn trong bụng thằng bé.

  • dạ con

    Każdy jeden jest jak mała impreza w mojej macicy.

    Mỗi đợt cứ như là bữa tiệc trong dạ con của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "macica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch