Phép dịch "letni" thành Tiếng Việt
âm ấm, ấm là các bản dịch hàng đầu của "letni" thành Tiếng Việt.
letni
adjective
masculine
ngữ pháp
taki, który odbywa się w lecie, odnosi się do lata; jest przystosowany do lata [..]
-
âm ấm
adjective -
ấm
adjectiveTo twoja przepustka do letniej strony Przystani Elfów.
Phải, đây là cách các cậu có thể qua được bên ấm áp của Hốc Tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " letni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "letni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quy ước giờ mùa hè · quy ước giờ mùa hè
-
Thế vận hội Mùa hè 2004
-
Adonis dentata
-
Hạ chí
-
Quy ước giờ mùa hè
-
Tam Giác Mùa Hè
-
Giấc mộng đêm hè
-
Thế vận hội Mùa hè
Thêm ví dụ
Thêm