Phép dịch "Lew" thành Tiếng Việt

Sư Tử, Hải Sư, sư tử là các bản dịch hàng đầu của "Lew" thành Tiếng Việt.

Lew proper noun masculine ngữ pháp

astr. zodiakalny gwiazdozbiór równikowy, w Polsce widoczny zimą i wiosną; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sư Tử

    proper

    " Lew nie przejmuje się opiniami owiec ".

    Sư tử không quan tâm đến ý kiến của con cừu.

  • Hải Sư

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lew " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lew noun masculine ngữ pháp

zool. Panthera leo, gatunek dużego ssaka z rodziny kotowatych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sư tử

    noun

    Lew (gwiazdozbiór)

    Gdy my prostaczkowie posmakujemy władzy, jesteśmy jak lew, który posmakował człowieka.

    Cho thường dân nếm vị của quyền lực, giống như cho sư tử thử thịt người.

  • con sư tử đực

  • 獅子

    noun
  • con sư tử

    Nawet lew nauczy się siadać na krześle w strachu przed batem.

    Ngay cả một con sư tử ở rạp xiếc cũng biết ngồi trên ghế vì sợ roi điện.

Hình ảnh có "Lew"

Các cụm từ tương tự như "Lew" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lew" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch