Phép dịch "kura" thành Tiếng Việt

gà, gà mái, Sông Kura là các bản dịch hàng đầu của "kura" thành Tiếng Việt.

kura noun masculine feminine ngữ pháp

ornit. roln. ptak hodowany dla mięsa i jaj; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Mam dwa psy, trzy koty i sześć kur.

    Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con .

  • gà mái

    noun

    Chodzi o związek pomiędzy bydłem i kurami nioskami.

    mối quan hệ giữa gia súc và những con gà mái đẻ trứng trong trang trại của ông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kura Proper noun ngữ pháp

geogr. hydrol. rzeka płynąca przez Turcję, Gruzję i Azerbejdżan, uchodzi małą deltą do Morza Kaspijskiego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sông Kura

Hình ảnh có "kura"

Các cụm từ tương tự như "kura" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch