Phép dịch "kulomb" thành Tiếng Việt

coulomb, culông, Coulomb là các bản dịch hàng đầu của "kulomb" thành Tiếng Việt.

kulomb noun masculine ngữ pháp

jedn. miar. fiz. elektr. jednostka ładunku elektrycznego w układzie SI, oznaczana symbolem C; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • coulomb

    noun

    By przebić barierę Kulomba, trzeba podgrzać sześcian do miliona dwustu tysięcy stopni Kelvina.

    Hắn ta cần nung nóng khối lập phương đến 120 triệu K để phá vỡ định luật Coulomb.

  • culông

    noun
  • Coulomb

    jednostka ładunku elektrycznego

    By przebić barierę Kulomba, trzeba podgrzać sześcian do miliona dwustu tysięcy stopni Kelvina.

    Hắn ta cần nung nóng khối lập phương đến 120 triệu K để phá vỡ định luật Coulomb.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kulomb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kulomb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch