Phép dịch "kulisty" thành Tiếng Việt

tròn là bản dịch của "kulisty" thành Tiếng Việt.

kulisty Adjective adjective ngữ pháp

przypominający kształtem kulę [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tròn

    adjective

    Albo, że młot oburęczny jest lepszy od młotka z noskiem kulistym?

    Làm sao bạn có thể nói rằng búa tạ tốt hơn búa mũi đầu tròn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kulisty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kulisty"

Các cụm từ tương tự như "kulisty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kulisty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch