Phép dịch "krwawe" thành Tiếng Việt
chảy máu, dính máu là các bản dịch hàng đầu của "krwawe" thành Tiếng Việt.
krwawe
noun
neuter
-
chảy máu
Póki nie ma krwawych łez, nie jest jeszcze tak źle.
Nhưng chừng nào chảy máu ở mắt thì tôi mới bắt đầu lo thật sự.
-
dính máu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krwawe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm