Phép dịch "kruk" thành Tiếng Việt

quạ, Ô Nha là các bản dịch hàng đầu của "kruk" thành Tiếng Việt.

kruk noun masculine ngữ pháp

ornit. Corvus corax, czarny ptak z rodziny krukowatych, większy od wrony i gawrona, zamieszkujący półkulę północną; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quạ

    noun

    Maesterze Wolkanie, wyślij kruki do wszystkich północnych rodów.

    Học sĩ Wolkan, gửi quạ báo tin cho tất cả các gia tộc phương bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kruk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kruk Proper noun noun masculine ngữ pháp

astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ô Nha

    Kruk (gwiazdozbiór)

    Przynieś miecz Hadesowi Daiowi, albo Żelazny Kruk zginie.

    Giao kiếm cho Đới Diêm Vương, bằng không sư phụ ngươi Thiết Ô Nha không sống tới bình minh.

Hình ảnh có "kruk"

Các cụm từ tương tự như "kruk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kruk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch