Phép dịch "jonizacja" thành Tiếng Việt

Ion hóa, ion hóa là các bản dịch hàng đầu của "jonizacja" thành Tiếng Việt.

jonizacja noun feminine ngữ pháp

chem. fiz. rozpad cząsteczki na jony; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ion hóa

    Nie ma niebezpiecznej jonizacji?

    Sự ion hóa không nguy hiểm chứ?

  • ion hóa

    Nie ma niebezpiecznej jonizacji?

    Sự ion hóa không nguy hiểm chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jonizacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jonizacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch