Phép dịch "jon" thành Tiếng Việt

ion, Ion là các bản dịch hàng đầu của "jon" thành Tiếng Việt.

jon noun masculine ngữ pháp

fiz. chem. atom lub grupa atomów posiadająca ładunek elektryczny (ujemny lub dodatni); [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ion

    Ale gdy jest otwarty — dlatego że te jony muszą być ustawione w szeregu

    Khi chúng mở, vì các ion đi theo hàng

  • Ion

    ion có liên quan đến hóa trị

    Wystawił waszą strukturę komórkową na wystarczająco jonów by zaburzyć waszą matrycę.

    Chỉ cần phá cấu trúc tế bào của các ngươi với đủ mức Ion sẽ gây bất ổn ma trận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jon noun masculine ngữ pháp

= bibl. Księga Jonasza [..]

+ Thêm

"Jon" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "jon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch