Phép dịch "jantar" thành Tiếng Việt

hổ phách, huyết phách, hồng tùng chi là các bản dịch hàng đầu của "jantar" thành Tiếng Việt.

jantar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hổ phách

    noun
  • huyết phách

  • hồng tùng chi

  • minh phách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jantar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jantar noun masculine feminine

Anna, ur.1950, zginęła w 1980 roku, piosenkarka: "Tyle słońca w całym mieście", "Staruszek świat", "Za każdy uśmiech" [..]

+ Thêm

"Jantar" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jantar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "jantar"

Thêm

Bản dịch "jantar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch