Phép dịch "jamajka" thành Tiếng Việt
jamaica, Jamaica là các bản dịch hàng đầu của "jamajka" thành Tiếng Việt.
jamajka
noun
feminine
ngữ pháp
rodzaj rumu
-
jamaica
Były tam numery waszych pokoi w hotelu na jamajce, adres chatki Gideona.
Có số phòng khách sạn ở Jamaica, địa chỉ cabin của Gideon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jamajka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jamajka
noun
proper
feminine
ngữ pháp
geogr. wyspa na Morzu Karaibskim; [..]
-
Jamaica
properNa Jamajce nie ma tradycji noszenia takich kapeluszy.
Giờ thì không còn tục đội mũ nỉ mềm ở Jamaica nữa.
Hình ảnh có "jamajka"
Thêm ví dụ
Thêm