Phép dịch "Jama" thành Tiếng Việt
Diêm Vương, hố, lỗ là các bản dịch hàng đầu của "Jama" thành Tiếng Việt.
Jama
ngữ pháp
mit. ind. bóg śmierci i zmarłych, strażnik kierunku południowego; [..]
-
Diêm Vương
Jama (Bóg)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jama
noun
feminine
ngữ pháp
wgłębienie w ziemi [..]
-
hố
nounDobrze wiedzieć, że całe nasze pożywienie ląduje w tej jamie.
Hay thật đấy. Toàn bộ thức ăn của chúng ta đều bị ném xuống 1 cái hố.
-
lỗ
noun
Hình ảnh có "Jama"
Các cụm từ tương tự như "Jama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Miệng · miệng
-
Thể khoang
-
Tràn dịch màng phổi
Thêm ví dụ
Thêm