Phép dịch "jaksza" thành Tiếng Việt

dạ-xoa là bản dịch của "jaksza" thành Tiếng Việt.

jaksza noun masculine ngữ pháp

mit. ind. duch reprezentujący siły przyrody, strzegący bogactw; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • dạ-xoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jaksza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jaksza"

Thêm

Bản dịch "jaksza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch