Phép dịch "Jakub" thành Tiếng Việt
Giacôbê, Yacôbê, Giacóp là các bản dịch hàng đầu của "Jakub" thành Tiếng Việt.
Jakub
proper
noun
masculine
ngữ pháp
bibl. postać biblijna, jeden z izraelskich patriarchów; [..]
-
Giacôbê
proper -
Yacôbê
-
Giacóp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Giacôbe
- Giacơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jakub " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jakub
noun
-
jacob
Z biegiem lat Dawid i Jakub rozwinęli w sobie szacunek do siebie nawzajem i rozwinęli przyjaźń.
Qua nhiều năm, David và Jacob phát triển một sự kính trọng lẫn nhau và tình bạn.
Các cụm từ tương tự như "Jakub" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
James IV của Scotland
-
Jean-Jacques Rousseau
-
James I của Anh
Thêm ví dụ
Thêm