Phép dịch "jaki" thành Tiếng Việt
nào, đó là các bản dịch hàng đầu của "jaki" thành Tiếng Việt.
jaki
pronoun
adjective
masculine
ngữ pháp
...służący do pytania o cechę wyrażoną zwykle w przymiotniku [..]
-
nào
Potrafisz sobie wyobrazić jakie byłoby życie bez elektryczności?
Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
-
đó
pronounA co, jak się nie zgodzą na twoje warunki?
Nếu họ không đồng ý đưa ngươi những thứ đó thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jaki
Proper noun
ngữ pháp
geogr. wieś w Polsce, w województwie podlaskim, w gminie Wąsosz;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jaki" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jaki trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "jaki" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biết bao · biết bao nhiêu · biết chừng nào · xiết bao
-
Tệp như in ra
-
dung nui nay trong nui no
-
Yakovlev Yak-1
-
Yakovlev Yak-4
-
Yakovlev Yak-3
-
Yakovlev Yak-7
-
Yakovlev Yak-9
Thêm ví dụ
Thêm