Phép dịch "interferencja" thành Tiếng Việt

giao thoa, Giao thoa là các bản dịch hàng đầu của "interferencja" thành Tiếng Việt.

interferencja Noun noun feminine ngữ pháp

fiz. zjawisko powstawania nowego, przestrzennego rozkładu amplitudy fali (wzmocnienia i wygaszenia) w wyniku nakładania się na siebie fal; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • giao thoa

    jest to wzór interferencji i trzecia rzecz się pojawia.

    có một mẫu hình giao thoa, và rồi điều thứ ba xảy ra.

  • Giao thoa

    jest to wzór interferencji i trzecia rzecz się pojawia.

    có một mẫu hình giao thoa, và rồi điều thứ ba xảy ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interferencja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interferencja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch