Phép dịch "interlinia" thành Tiếng Việt
độ dãn dòng là bản dịch của "interlinia" thành Tiếng Việt.
interlinia
noun
feminine
ngữ pháp
odstęp między wierszami, liniami;
-
độ dãn dòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interlinia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm