Phép dịch "inteligencja" thành Tiếng Việt
giới trí thức, trí thông minh là các bản dịch hàng đầu của "inteligencja" thành Tiếng Việt.
inteligencja
noun
feminine
ngữ pháp
sprawność umysłowa, umiejętność polegająca na rozumieniu danych sytuacji; [..]
-
giới trí thức
noun -
trí thông minh
W miarę rozwoju sztucznej inteligencji, jego inteligencja również będzie się rozwijać.
Và trí thông minh nhân tạo phát triển, trí thông minh của nó cũng vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inteligencja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inteligencja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trí tuệ nhân tạo
-
Trí tuệ xúc cảm
-
IQ
Thêm ví dụ
Thêm