Phép dịch "indeks" thành Tiếng Việt

chỉ số, chỉ mục, chỉ số, chỉ mục là các bản dịch hàng đầu của "indeks" thành Tiếng Việt.

indeks Noun noun masculine ngữ pháp

uporządkowany spis, np. pojęć, terminów, nazwisk, przytoczonych lub omówionych w danej książce; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chỉ số

    noun

    o indeksie selektywności dwa lub powyżej są aktywne.

    chỉ số chọn lọc từ 2 trở lên được xem là công hiệu.

  • chỉ mục

    Plik indeksowy nieobecny na tej taśmie. Odtworzyć indeks z taśmy?

    Không tìm thấy tập tin chỉ mục cho băng này. Tạo lại chỉ mục từ băng không?

  • chỉ số, chỉ mục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indeks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "indeks"

Các cụm từ tương tự như "indeks" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indeks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch