Phép dịch "ind" thành Tiếng Việt

indi, Indi là các bản dịch hàng đầu của "ind" thành Tiếng Việt.

ind noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu In i liczbie atomowej 49; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • indi

    noun
  • Indi

    pierwiastek chemiczny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ind noun masculine

Glinowiec srebrzystobiały [..]

+ Thêm

"Ind" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ind trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

IND

w stopach podwyższa odporność na korozję [..]

+ Thêm

"IND" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IND trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ind"

Thêm

Bản dịch "ind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch