Phép dịch "import" thành Tiếng Việt

nhập khẩu, Nhập khẩu, Nhập khẩu là các bản dịch hàng đầu của "import" thành Tiếng Việt.

import noun masculine ngữ pháp

hand. ekon. przywóz towarów, usług lub kapitału z zagranicy w celu wykorzystania ich na rynku wewnętrznym; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhập khẩu

    verb

    Większość swoich bogactw naturalnych Gwinea przeznacza na eksport, ale niektóre jej duchowe skarby pochodzą z „importu”.

    Guinea xuất khẩu nhiều tài nguyên. Đất nước này cũng “nhập khẩu” một số ngọc quý.

  • Nhập khẩu

    Większość swoich bogactw naturalnych Gwinea przeznacza na eksport, ale niektóre jej duchowe skarby pochodzą z „importu”.

    Guinea xuất khẩu nhiều tài nguyên. Đất nước này cũng “nhập khẩu” một số ngọc quý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " import " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Import
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nhập khẩu

    Import, eksport towarów, wszystko ustało.

    Nhập khẩu, chuyên chở hàng hóa, tất cả đều dừng lại.

Các cụm từ tương tự như "import" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "import" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch