Phép dịch "impreza" thành Tiếng Việt

tiệc, sự kiện, sự việc là các bản dịch hàng đầu của "impreza" thành Tiếng Việt.

impreza noun feminine ngữ pháp

pot. zabawa, przyjęcie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Szykuję się już na imprezę końcoworoczną z pizzą.

    Tớ muốn có bữa tiệc pizza lớn nhất vào cuối năm học.

  • sự kiện

    noun

    Nie masz pojęcia, ile pracy kosztowała mnie ta impreza.

    Cậu không biết là tớ đổ bao nhiêu công sức vào cái sự kiện này đâu.

  • sự việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impreza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Impreza noun feminine

Dyskoteka lub koncert [..]

+ Thêm

"Impreza" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Impreza trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "impreza"

Thêm

Bản dịch "impreza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch