Phép dịch "hydrat" thành Tiếng Việt
hydrat, Hydrat là các bản dịch hàng đầu của "hydrat" thành Tiếng Việt.
hydrat
noun
masculine
połączenie chemiczne zawierające wodę w postaci oddzielnych cząsteczek inaczej"wodzian" [..]
-
hydrat
noun -
Hydrat
Thuật ngữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hydrat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hydrat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hydrat
Thêm ví dụ
Thêm