Phép dịch "huragan" thành Tiếng Việt

bão, bão táp, bão tố là các bản dịch hàng đầu của "huragan" thành Tiếng Việt.

huragan noun masculine ngữ pháp

geogr. meteorol. silny, porywisty wiatr, w którego prędkość wynosi powyżej 33 m/s, zwykle towarzyszący cyklonom tropikalnym; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bão

    noun

    niezwykle gwałtowny, porywisty wiatr o średniej prędkości 120 km/godz.

    Kiedy wjeżdżaliśmy, widziałem, że podcinali gałęzie przed huraganem.

    Trên đường vào đây, tôi thấy họ đang tỉa cành phòng cơn bão.

  • bão táp

    noun
  • bão tố

    noun

    Boskimi aktami, huraganami, trzesieniami ziemi, przypadkowym usmiercaniem milionow niewinnych ludzi?

    Những hành động của Chúa, bão tố, động đất, ngẫu nhiên giết chết hàng triệu người vô tội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " huragan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "huragan"

Các cụm từ tương tự như "huragan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "huragan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch