Phép dịch "hunwejbin" thành Tiếng Việt

hồng vệ binh là bản dịch của "hunwejbin" thành Tiếng Việt.

hunwejbin Noun noun masculine ngữ pháp

hist. członek chińskiej Czerwonej Gwardii, komunistycznej organizacji młodzieżowej działająca podczas rewolucji kulturalnej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hồng vệ binh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hunwejbin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hunwejbin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch