Phép dịch "honor" thành Tiếng Việt

danh dự là bản dịch của "honor" thành Tiếng Việt.

honor noun masculine ngữ pháp

czyjeś poczucie godności [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • danh dự

    noun

    Honor cię wyprowadził i honor przywiódł z powrotem.

    Danh dự khiến ngươi bỏ đi, danh dự đưa ngươi quay lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " honor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "honor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch