Phép dịch "hormon" thành Tiếng Việt
nội tiết tố là bản dịch của "hormon" thành Tiếng Việt.
hormon
noun
masculine
ngữ pháp
biol. wytwarzana w organizmie substancja która reguluje procesy życiowe; [..]
-
nội tiết tố
Na przykład twój organizm zaczyna produkować hormony, które są odpowiedzialne za pojawienie się owłosienia w okolicy narządów płciowych.
Ví dụ, nội tiết tố kích thích lông mọc ở vùng kín.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hormon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hormon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nội tiết tố tăng trưởng
-
Gonal
-
Nội tiết tố
Thêm ví dụ
Thêm