Phép dịch "hipoteza" thành Tiếng Việt
giả thuyết là bản dịch của "hipoteza" thành Tiếng Việt.
hipoteza
noun
feminine
ngữ pháp
niepotwierdzony konstrukt myślowy wyjaśniający dane zagadnienie; [..]
-
giả thuyết
Nie można się przy niej obyć bez stawiania hipotez.
Bạn không thể làm khoa học mà không đưa ra những giả thuyết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hipoteza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hipoteza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giả thiết continum
-
Giả định abc
-
Kiểm định giả thiết thống kê
Thêm ví dụ
Thêm