Phép dịch "Hirohito" thành Tiếng Việt

Hirohito là bản dịch của "Hirohito" thành Tiếng Việt.

Hirohito noun masculine

124 cesarz Japonii [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hirohito

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hirohito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hirohito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch