Phép dịch "hipopotam" thành Tiếng Việt
hà mã, 河馬, lợn nước là các bản dịch hàng đầu của "hipopotam" thành Tiếng Việt.
hipopotam
noun
masculine
ngữ pháp
zool. ssak z rzędu parzystokopytnych prowadzący ziemnowodny tryb życia; [..]
-
hà mã
nounKto gra na pianinie, hipopotam?
Ai chơi piano vậy, một con hà mã hả?
-
河馬
noun -
lợn nước
-
ợn nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hipopotam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hipopotam
-
Hà mã
Hình ảnh có "hipopotam"
Các cụm từ tương tự như "hipopotam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hà mã · hà mã
-
Hà mã
Thêm ví dụ
Thêm