Phép dịch "hipnoza" thành Tiếng Việt
thôi miên, Thôi miên là các bản dịch hàng đầu của "hipnoza" thành Tiếng Việt.
hipnoza
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
wywołany przez sugestię hipnotyzera lub autosugestię stan przypominający sen; [..]
-
thôi miên
Chce pani powiedzieć, że to co sobie przypomni w hipnozie, może nie być prawdziwe?
Cô đang nói là điều cậu ấy nhớ do thôi miên có thể không thật?
-
Thôi miên
stan umysłu podobny do snu
Chce pani powiedzieć, że to co sobie przypomni w hipnozie, może nie być prawdziwe?
Cô đang nói là điều cậu ấy nhớ do thôi miên có thể không thật?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hipnoza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm