Phép dịch "hipertekst" thành Tiếng Việt

siêu văn bản, siêu văn bản là các bản dịch hàng đầu của "hipertekst" thành Tiếng Việt.

hipertekst noun masculine

inform. organizacja tekstu komputerowego polegająca na zastosowaniu hiperłączy przenoszących użytkownika do innych informacji; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • siêu văn bản

    Mogę pokazać komuś fragment hipertekstu,

    Tôi có thể cho xem một phần siêu văn bản,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hipertekst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hipertekst
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • siêu văn bản

    W 1992 roku, jego przemowa została odrzucona na Konferencję Hipertekstu.

    Năm 1992, bài thuyết trình của ông bị từ chối tại Hội thảo Siêu văn bản.

Thêm

Bản dịch "hipertekst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch