Phép dịch "hierarchia" thành Tiếng Việt
phân cấp, cấp bậc, trật tự là các bản dịch hàng đầu của "hierarchia" thành Tiếng Việt.
hierarchia
noun
feminine
ngữ pháp
układ elementów jakiejś struktury uporządkowany od najwyższych do najniższych według określonego kryterium; [..]
-
phân cấp, cấp bậc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hierarchia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hierarchia
-
trật tự
Thêm ví dụ
Thêm