Phép dịch "hiena" thành Tiếng Việt

linh cẩu là bản dịch của "hiena" thành Tiếng Việt.

hiena noun feminine ngữ pháp

zool. drapieżny ssak przypominający masywnego kota i żywiący się padliną; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • linh cẩu

    Nie chciałbyś chyba wszystkiego zepsuć, tak jak ostatnio z tymi hienami...

    Ngươi không muốn lại như lần trước gặp mấy con linh cẩu đó chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hiena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hiena"

Các cụm từ tương tự như "hiena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hiena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch