Phép dịch "hetman" thành Tiếng Việt

Hậu, hậu, hoàng hậu là các bản dịch hàng đầu của "hetman" thành Tiếng Việt.

hetman noun masculine ngữ pháp

wojsk. hist. najwyższy dowódca wojsk Polski i Litwy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hậu

    (quân) Hậu

  • hậu

    noun
  • hoàng hậu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hetman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hetman"

Thêm

Bản dịch "hetman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch