Phép dịch "Hezbollah" thành Tiếng Việt

Hezbollah là bản dịch của "Hezbollah" thành Tiếng Việt.

Hezbollah noun masculine

polit. libańska partia polityczna muzułmańskich szyitów;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hezbollah

    proper

    Hamas i Hezbollah też się w to wmieszają.

    Hamas và Hezbollah sẽ nhúng tay vào cho mà xem.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hezbollah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hezbollah noun masculine
+ Thêm

"hezbollah" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hezbollah trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Hezbollah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch