Phép dịch "hematyt" thành Tiếng Việt
hematit, Hematit là các bản dịch hàng đầu của "hematyt" thành Tiếng Việt.
hematyt
noun
masculine
miner. pospolity minerał, tlenek żelaza (III);
-
hematit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hematyt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hematyt
-
Hematit
Thêm ví dụ
Thêm