Phép dịch "hazard" thành Tiếng Việt

Đánh bạc là bản dịch của "hazard" thành Tiếng Việt.

hazard noun masculine ngữ pháp

gry pieniężne, w których o wygranej decyduje los; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đánh bạc

    gra pieniężna, w której o wygranej w wymiarze losowym decyduje przypadek

    Internetowy hazard ogarnął cały naród niczym epidemia.

    Đánh bạc trực tuyến đang bộc phát trên diện rộng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hazard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hazard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch