Phép dịch "hangar" thành Tiếng Việt
lán hàng, nhà kho là các bản dịch hàng đầu của "hangar" thành Tiếng Việt.
hangar
noun
masculine
ngữ pháp
pomieszczenie, garaż służący do przechowywania samolotów, szybowców (rzadziej także do trzymania statków wodnych lub ładunków portowych); [..]
-
lán hàng
-
nhà kho
A nawet gdybyśmy chcieli, to jesteśmy w hangarze otoczeni przez całą kolumnę statków.
Và cho dù có muốn, chúng ta đang ở một nhà kho bị bao vây bởi cả một hạm đội tàu thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hangar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hangar"
Thêm ví dụ
Thêm